Vào các thời điểm giao mùa, số ca mắc các bệnh lý đường hô hấp luôn gia tăng đột biến. Trong đó, hội chứng cúm mùa gây ra bởi virus là nguyên nhân hàng đầu khiến cơ thể suy nhược và làm quá tải hệ thống y tế dự phòng. Nhiều bệnh nhân thường đánh đồng mọi triệu chứng ho, sốt là "cảm cúm" chung chung, dẫn đến tâm lý chủ quan hoặc sử dụng sai thuốc. Dưới góc độ y học lâm sàng, việc phân biệt rõ bản chất của cúm A, cúm B và cảm lạnh thông thường là chìa khóa để điều trị hiệu quả và ngăn ngừa các biến chứng viêm phổi nguy hiểm.
Cúm A và cúm B là gì? Đặc điểm và nguyên nhân gây bệnh

Cúm mùa là bệnh nhiễm trùng hô hấp cấp tính do các chủng virus cúm (Influenza virus) gây ra. Trong 4 tuýp virus cúm (A, B, C, D), cúm A và cúm B là hai tác nhân chính gây ra các đợt dịch bệnh hàng năm ở người.
- Cúm A (Influenza A): Đây là chủng virus cực kỳ phức tạp và nguy hiểm. Nguyên nhân là do cúm A có khả năng lây nhiễm chéo trên nhiều loài động vật khác nhau (như chim hoang dã, gia cầm, lợn, ngựa) và con người. Virus cúm A có đặc tính đột biến liên tục (thay đổi kháng nguyên), tạo ra các phân nhóm mới (như H1N1, H3N2, H5N1). Chính khả năng biến đổi linh hoạt này khiến cúm A là nguyên nhân duy nhất gây ra các đại dịch cúm toàn cầu.
- Cúm B (Influenza B): Khác với cúm A, virus cúm B hầu như chỉ lây nhiễm và gây bệnh ở người. Tốc độ đột biến của cúm B chậm hơn rất nhiều so với cúm A và nó chỉ được chia thành 2 dòng chính (lineages) là Victoria và Yamagata. Cúm B có thể gây ra các đợt dịch theo mùa tại các khu vực nhỏ lẻ nhưng không bao giờ gây ra đại dịch toàn cầu.
Cúm A và cúm B khác nhau như thế nào? Dấu hiệu nhận biết
Về mặt lâm sàng, cúm A và cúm B có chung một bộ triệu chứng hô hấp và toàn thân. Tuy nhiên, mức độ biểu hiện và đối tượng tấn công đặc hiệu có sự khác biệt:

Cúm A khác cảm lạnh như thế nào? Cách phân biệt
Sự nhầm lẫn tai hại trong chăm sóc y tế tại nhà là không phân biệt được cúm (do Influenza virus) và cảm lạnh (do Rhinovirus, Adenovirus).
- Cảm lạnh (Common Cold): Khởi phát từ từ. Triệu chứng chủ yếu tập trung ở vùng mũi họng: hắt hơi liên tục, sổ mũi, nghẹt mũi, đau rát họng. Bệnh nhân thường không sốt hoặc sốt rất nhẹ, cơ thể hơi uể oải nhưng vẫn có thể sinh hoạt và làm việc bình thường. Bệnh tự khỏi sau vài ngày.
- Cúm A/B (Flu): Khởi phát đột ngột như một "cơn bão". Bệnh nhân đang khỏe mạnh bỗng nhiên sốt cao đùng đùng, rét run, và đặc biệt là đau nhức toàn bộ cơ bắp, xương khớp, mệt mỏi rã rời đến mức không thể bước ra khỏi giường. Cúm tàn phá toàn thân chứ không chỉ khu trú ở mũi họng như cảm lạnh.
Bị cúm nên làm gì? Cách điều trị và chăm sóc đúng cách

Hiện nay chưa có thuốc chữa đặc hiệu tiêu diệt hoàn toàn virus cúm, phác đồ điều trị chủ yếu tập trung vào việc giảm nhẹ triệu chứng và nâng đỡ thể trạng:
- Cách ly và nghỉ ngơi: Người bệnh cần nằm nghỉ trong phòng thoáng khí, tránh gió lùa và cách ly với thành viên khác trong gia đình ít nhất 5 ngày để tránh lây nhiễm chéo.
- Kiểm soát thân nhiệt: Sử dụng thuốc hạ sốt, giảm đau như Paracetamol (hoặc Ibuprofen) theo đúng liều lượng cân nặng. Lưu ý tuyệt đối tự ý sử dụng Aspirin cho trẻ em và thanh thiếu niên bị cúm để hạ sốt vì nguy cơ gây hội chứng Reye (tổn thương não và gan cực kỳ tử vong).
- Bù nước và điện giải: Sốt cao làm cơ thể mất nước trầm trọng. Hãy uống nhiều nước ấm, nước ép trái cây giàu Vitamin C và dung dịch Oresol để cân bằng điện giải.
- Thuốc kháng virus (Tamiflu): Chỉ được sử dụng theo đơn của bác sĩ đối với các ca nhiễm cúm nặng hoặc nhóm có nguy cơ cao. Thuốc chỉ phát huy tác dụng tốt nhất nếu được uống trong vòng 48 giờ đầu tiên kể từ khi có triệu chứng.
Cách phòng ngừa cúm A, cúm B cho bản thân và gia đình

- Tiêm vắc-xin cúm mùa hàng năm: Đây là biện pháp phòng bệnh đặc hiệu, an toàn và tiết kiệm. Vắc-xin cúm hiện nay thường là vắc-xin tứ giá (bảo vệ khỏi 2 chủng cúm A và 2 chủng cúm B). Do virus đột biến liên tục nên vắc-xin cần được tiêm nhắc lại mỗi năm một lần trước mùa dịch.
- Vệ sinh hô hấp và tay: Thường xuyên rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn. Đeo khẩu trang y tế khi đến nơi đông người hoặc khi tiếp xúc với người có biểu hiện ho, sốt.
- Vệ sinh bề mặt: Sử dụng cồn y tế hoặc dung dịch cloramin B để lau chùi các bề mặt tiếp xúc chung như tay nắm cửa, mặt bàn, công tắc điện.
Khi nào bị cúm cần đi khám bác sĩ?
Dù cúm có thể tự khỏi, nhưng bạn phải lập tức đưa người bệnh đến khoa Cấp cứu nếu xuất hiện các "cờ đỏ" cảnh báo biến chứng viêm phổi hoặc suy hô hấp sau:
- Khó thở, thở dốc, thở rút lõm lồng ngực.
- Đau tức ngực dai dẳng hoặc cảm giác lồng ngực bị đè ép.
- Môi, đầu ngón tay, ngón chân tím tái (dấu hiệu thiếu oxy máu).
- Sốt cao trên 39.5°C không hạ dù đã dùng thuốc, hoặc sốt đã giảm nhưng sau 1-2 ngày lại bùng phát trở lại kèm theo ho dữ dội hơn.
- Trẻ em có dấu hiệu lừ đừ, ngủ li bì khó đánh thức, co giật, bỏ bú hoặc nôn mửa liên tục không giữ được nước.
FAQ
Cúm A hay cúm B nguy hiểm hơn?
Cúm A nguy hiểm hơn. Nhìn chung trên bình diện sức khỏe cộng đồng, cúm A có khả năng gây ra các đợt dịch lớn, tỷ lệ nhập viện và tử vong cao hơn do sự biến thể phức tạp của virus. Tuy nhiên, ở góc độ cá nhân, cúm B vẫn có thể gây ra những biến chứng đe dọa tính mạng tương đương cúm A đối với trẻ sơ sinh, người già và người có bệnh nền.
Cúm A và cúm B bao lâu thì khỏi?
Nếu được chăm sóc tốt và không có biến chứng, các triệu chứng cấp tính (sốt cao, đau nhức mỏi) thường thuyên giảm sau 3 đến 5 ngày. Tuy nhiên, tình trạng ho khan và cảm giác mệt mỏi, suy nhược cơ thể có thể kéo dài từ 1 đến 2 tuần tiếp theo.
Bị cúm có nên uống thuốc kháng sinh không?
Tuyệt đối không tự ý sử dụng kháng sinh. Cúm là bệnh do VIRUS gây ra, trong khi kháng sinh chỉ có tác dụng tiêu diệt VI KHUẨN. Uống kháng sinh khi bị cúm không những không làm bệnh nhanh khỏi mà còn gây mệt mỏi gan thận, rối loạn hệ vi sinh đường ruột và làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh. Bác sĩ chỉ kê đơn kháng sinh khi bệnh nhân cúm bị bội nhiễm vi khuẩn thứ phát (như viêm họng mủ, viêm phổi, viêm tai giữa).